Sinh vật không chỉ phản ứng với thế giới xung quanh. Chúng dường như còn đặt ra mục tiêu, đưa ra lựa chọn và hành động để đạt được điều mình cần. Nhưng liệu “năng lực chủ động sinh học” có phải là một khái niệm khoa học hữu ích, hay chỉ là cách nói khiến sự sống trở nên bí ẩn hơn?
Nguồn bài: Quanta Magazine. Biên tập và giới thiệu bởi An’s Lesson – Thư viện Slide bài giảng trực tuyến.
Năm 1993, một nhóm nghiên cứu do nhà khoa học hành tinh Carl Sagan dẫn đầu đã đưa ra kết luận thận trọng rằng: Trái Đất có sự sống.
Thoạt nghe, đây chẳng phải phát hiện gì đáng chú ý. Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu không dựa vào những gì chúng ta trực tiếp quan sát trên mặt đất. Họ chỉ sử dụng dữ liệu do tàu vũ trụ Galileo thu thập khi bay ngang qua Trái Đất ba năm trước đó, trên hành trình hướng đến sao Mộc.
Từ khoảng cách ngoài không gian, Galileo đã ghi lại ánh sáng và các tín hiệu vô tuyến mà hành tinh chúng ta phát ra hoặc phản xạ. Chỉ từ những dấu hiệu ấy, các nhà khoa học đã nhận ra rằng Trái Đất không phải một thế giới chết.
Sự sống đã biến đổi hành tinh này sâu sắc đến mức dấu vết của nó có thể được phát hiện từ ngoài không gian.
Ngày nay, khi tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất, các nhà thiên văn học cũng săn tìm những “dấu hiệu sinh học” tương tự trên các hành tinh cách chúng ta nhiều năm ánh sáng.
Thế nhưng, dù sự sống để lại dấu ấn rõ ràng như vậy, khoa học vẫn chưa thống nhất được điều gì thực sự khiến một sinh vật khác với đá, nước, khí quyển hay đại dương trên một hành tinh vô sinh.
Một số nhà khoa học cho rằng sự sống được xác định bởi khả năng sinh sản và trao đổi chất. Những người khác nhấn mạnh rằng cơ thể sống luôn duy trì trạng thái mất cân bằng nhiệt động lực học với môi trường, liên tục tiếp nhận và chuyển hóa vật chất cùng năng lượng.
Tuy nhiên, có một câu trả lời khác gây nhiều tranh luận hơn:
Sinh vật khác với vật chất vô cơ vì chúng làm mọi việc vì một lý do nào đó.
Một cơn bão không có mục tiêu
Nói rằng sự sống là một hệ thống có tổ chức, luôn có dòng vật chất và năng lượng đi qua, vẫn chưa đủ để phân biệt nó với thế giới vô cơ.
Một cơn bão cũng là một cấu trúc có tổ chức. Nó hút nhiệt từ đại dương, di chuyển, thay đổi hình dạng và duy trì hoạt động trong một khoảng thời gian.
Nhưng cơn bão không muốn đi đâu cả. Nó không cố gắng sinh tồn, không tìm kiếm thức ăn và cũng không hành động để đạt được điều gì.
Sinh vật thì khác.
Một con vật tìm thức ăn, tránh nguy hiểm, tìm bạn tình và bảo vệ con non. Một tế bào bạch cầu đuổi theo vi khuẩn. Một cái cây hướng lá về phía ánh sáng. Ngay cả những sinh vật rất đơn giản cũng có thể di chuyển đến nơi có nhiều chất dinh dưỡng hơn hoặc tránh xa nhiệt độ gây hại.
Dường như sinh vật luôn hướng đến một số mục tiêu nhất định: ăn, sinh sản, tồn tại, duy trì cơ thể và đôi khi chỉ đơn giản là tìm kiếm những trải nghiệm dễ chịu.
Người nuôi chó hẳn sẽ dễ dàng nhận ra rằng việc theo đuổi những điều mình thích không chỉ là đặc điểm của con người.
Một cách để diễn tả khả năng này là nói rằng sinh vật có agency, có thể tạm dịch là năng lực chủ động, khả năng tự hành động hoặc tính chủ thể.
Đây là một thuật ngữ gây tranh cãi mạnh mẽ.
Một số nhà sinh học cho rằng chỉ con người mới thực sự có năng lực chủ động, bởi chúng ta có thể suy nghĩ có ý thức, cân nhắc các phương án rồi quyết định hành động.
Những người khác lại cho rằng năng lực chủ động là thuộc tính cơ bản của mọi sự sống, dù mức độ biểu hiện ở mỗi sinh vật rất khác nhau.
Vấn đề là chưa có một định nghĩa được mọi người chấp nhận. Vì vậy, “agency” đôi khi có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy người sử dụng.
Tuy nhiên, cuộc tranh luận này chạm tới một câu hỏi rất căn bản: Sự sống có thực sự mang tính mục đích hay không?
Nếu đưa khái niệm năng lực chủ động vào sinh học, liệu chúng ta có mở đường cho những quan niệm phản khoa học về thiết kế có chủ ý, sinh lực thần bí hay ý nghĩa vũ trụ?
Hay đó chỉ là cách thừa nhận một đặc điểm thực sự khiến sự sống trở thành trạng thái vật chất vô cùng đặc biệt?
Sinh vật có thực sự “muốn” làm điều gì đó?
Việc nói rằng sinh vật có hành vi hướng đến mục tiêu thực ra không quá gây tranh cãi.
Từ nhà lý thuyết tiến hóa Ernst Mayr đến nhà sinh học phân tử Jacques Monod, nhiều nhà khoa học lớn đều từng thừa nhận đặc điểm này.
Khi nhìn một con chim làm tổ hoặc một tế bào bạch cầu truy đuổi vi khuẩn, chúng ta gần như không thể tránh khỏi cảm giác rằng chúng đang cố gắng hoàn thành một việc gì đó.
Điều gây tranh cãi nằm ở chỗ: Cảm giác ấy thực sự có ý nghĩa gì?
Theo quan điểm cơ giới và lấy gene làm trung tâm, hành vi có vẻ hướng đến mục tiêu chỉ là kết quả của các chỉ dẫn di truyền được thực hiện.
Sinh vật, theo cách nhìn này, giống như những cỗ máy tự động do gene điều khiển. Qua nhiều thế hệ, chọn lọc tự nhiên giữ lại những biến thể gene khiến sinh vật hành động theo cách có lợi cho việc sống sót và sinh sản.
Vì thế, cái mà chúng ta gọi là “năng lực chủ động” có thể chỉ là một tập hợp các chương trình tự động đã được tiến hóa tinh chỉnh.
Nhưng liệu như vậy đã giải thích hết sự sống?
Hãy tưởng tượng một con thỏ đang bị cáo truy đuổi.
Gene chắc chắn có vai trò. Chúng góp phần hình thành hệ thần kinh, cơ bắp và những phản xạ giúp con thỏ tránh bị ăn thịt.
Tuy nhiên, gene có trực tiếp quyết định con thỏ sẽ ngoặt sang trái hay sang phải không? Nó sẽ chạy tiếp, chui vào bụi cây, đứng yên hay quay lại chống trả?
Di truyền có thể tạo ra những xu hướng hành vi chung, chẳng hạn khiến con thỏ thận trọng hơn hoặc nhạy cảm hơn với nguy hiểm. Nhưng trong tình huống thực tế, con vật phải nhanh chóng kết hợp rất nhiều thông tin: vị trí của kẻ săn mồi, địa hình, khoảng cách đến nơi trú ẩn, trạng thái cơ thể và những kinh nghiệm nó đã học được.
Nó phải đưa ra một quyết định trong hoàn cảnh cụ thể.
Theo một cách hiểu, năng lực chủ động chính là khả năng đặt ra những mục tiêu trước mắt như vậy.
Không phải câu hỏi trừu tượng kiểu “Một ngày nào đó tôi có nên sinh sản hay không?”, mà là:
“Ngay lúc này, tôi nên làm gì?”
Sau đó, sinh vật tác động lên chính cơ thể mình và môi trường để đạt được mục tiêu đã chọn.
Không phải gene hay nguyên tử pha cà phê
Nhà thần kinh học Kevin Mitchell tại Đại học Trinity College Dublin định nghĩa năng lực chủ động là khả năng một thực thể hành động trong thế giới vì những lý do của chính nó.
Theo ông, mọi sinh vật đều có thể trở thành một nguyên nhân thực sự tạo ra thay đổi, thay vì chỉ là phương tiện bị gene điều khiển.
Chẳng hạn, sáng nay bạn pha một tách cà phê.
Chúng ta sẽ không nói rằng các nguyên tử trong cơ thể bạn đã pha cà phê. Cũng không hoàn toàn chính xác khi nói gene của bạn làm điều đó.
Chính bạn đã pha cà phê.
Bạn là một chủ thể biết tiếp nhận thông tin, đưa ra quyết định và hành động.
Mitchell cho rằng sinh vật cũng có thể được xem là những chủ thể theo nghĩa này, dù năng lực ấy không nhất thiết phải đi kèm với ý thức tự phản tỉnh giống con người.
Tuy vậy, ông không muốn biến khái niệm này thành một danh sách tiêu chí cứng nhắc để phân loại: thực thể này là chủ thể, còn thực thể kia thì không.
Năng lực chủ động có thể không phải một thuộc tính “có hoặc không”, mà là một hiện tượng tồn tại theo nhiều mức độ và hình thức khác nhau.
Nếu nghiên cứu hành vi bằng một cách tiếp cận tổng thể, chú ý đến cả hệ thống cơ thể, môi trường và hoàn cảnh sinh thái, chúng ta có thể đã nghiên cứu năng lực chủ động mà không gọi tên nó.
Sinh vật thực sự chủ động hay chỉ có vẻ chủ động?
Không phải ai cũng chấp nhận cách hiểu trên.
Samir Okasha, nhà triết học sinh học tại Đại học Bristol, cho rằng cần phân biệt hai ý tưởng:
- Sinh vật là những chủ thể thực sự.
- Sinh vật chỉ hành động như thể chúng là chủ thể.
Theo Okasha, nhiều khi “năng lực chủ động” chỉ là một tên gọi cầu kỳ dành cho tính linh hoạt của hành vi — khả năng tạo ra những phản ứng khác nhau trước cùng một kích thích.
Khoa học từ lâu đã biết rằng sinh vật có thể điều chỉnh hành vi theo hoàn cảnh và đưa ra những lựa chọn nhất định.
Nhưng nếu chỉ đổi tên hiện tượng ấy thành “năng lực chủ động”, khái niệm mới sẽ không cung cấp thêm hiểu biết khoa học hay triết học nào đáng kể.
Một câu hỏi khó hơn được đặt ra: Nếu một sinh vật không thể ý thức về các lựa chọn, suy ngẫm về hậu quả và báo cáo trạng thái tinh thần của mình, liệu có thể nói nó thực sự có năng lực chủ động không?
James DiFrisco, nhà triết học và sinh học lý thuyết tại Viện Francis Crick ở London, cho rằng không nên làm vậy.
Theo ông, “agency” vốn là một khái niệm tâm lý dùng để nói về hành vi con người. Ý nghĩa của nó gắn với những khái niệm như ý định, niềm tin, tự do, cân nhắc và nhân cách.
Đưa thuật ngữ này vào toàn bộ thế giới sinh học có thể khiến chúng ta vô tình gán một dạng tự nhận thức bí ẩn cho mọi sinh vật.
Trong khi đó, hành vi hướng đến mục tiêu hoàn toàn có thể được giải thích bằng tiến hóa.
Một loài vật được chọn lọc tự nhiên định hình để đạt được những kết quả có lợi cho khả năng sinh tồn và sinh sản. Mục tiêu của hành vi, theo cách hiểu này, đơn giản là lợi ích thích nghi mà hành vi đó phục vụ.
DiFrisco cho rằng việc tuyên bố sinh vật tự đặt ra mục tiêu sẽ không thể kiểm chứng và cũng không giải thích được gì, trừ khi chúng ta đang nói về những chủ thể có nhận thức đủ phức tạp để mô tả trạng thái tinh thần của mình.
Một khái niệm không có chương trình nghiên cứu?
Năm 2025, DiFrisco và đồng nghiệp Richard Gawne công bố một bài phê bình trong Journal of Evolutionary Biology, cho rằng “năng lực chủ động sinh học” là một khái niệm chưa tạo ra được chương trình nghiên cứu thực sự.
Theo họ, có hai khả năng.
Thứ nhất, năng lực chủ động chỉ mô tả lại những hiện tượng mà sinh học đã biết, chẳng hạn khả năng thích nghi, điều chỉnh hành vi và phản ứng linh hoạt.
Thứ hai, khái niệm này ám chỉ một sức mạnh bí ẩn khiến sinh vật hành động.
Nếu rơi vào trường hợp thứ hai, nó không khác nhiều so với quan niệm về “sinh lực” từng phổ biến vào thế kỷ 18 — ý tưởng cho rằng vật chất sống được vận hành bởi một lực đặc biệt mà vật chất vô cơ không có.
Vấn đề của “sinh lực” là nó không đưa ra cơ chế nhân quả cụ thể. Nó chỉ dùng một điều bí ẩn để giải thích cho một điều bí ẩn khác.
DiFrisco lo ngại rằng một số người đang lợi dụng tính mơ hồ của thuật ngữ “agency” để lập luận rằng sinh học cần đến một thực tại gần như tinh thần hoặc siêu nhiên.
Không có điều gì thần bí ở đây
Nhà sinh học Sonia Sultan tại Đại học Wesleyan không đồng ý với lời phê bình đó.
Bà cho rằng DiFrisco và Gawne đã hiểu sai điều mà những người nghiên cứu năng lực chủ động sinh học muốn đề xuất.
Theo Sultan, việc xem xét khả năng sinh vật tham gia vào quá trình phát triển và tiến hóa của chính mình không hề đòi hỏi một lực lượng siêu vật chất hay thần bí.
Những hiện tượng đó là kết quả vật lý của các quá trình tự nhiên. Chúng không nhất thiết thể hiện ham muốn có ý thức hoặc ý định theo nghĩa tâm lý.
Nói cách khác, Sultan tách năng lực chủ động sinh học khỏi tâm lý học phức tạp của con người.
Bà cho rằng sự tồn tại phổ biến của năng lực chủ động trong thế giới sống là một giả thuyết có thể kiểm chứng.
Năm 2022, Sultan cùng nhà sinh học Armin Moczek và nhà triết học Denis Walsh lập luận rằng khái niệm này có thể giúp lấp đầy một số khoảng trống mà cách tiếp cận quá tập trung vào gene chưa giải thích được.
Đó là những vấn đề liên quan đến:
- Cách đặc điểm hình thái và chức năng của sinh vật được hình thành.
- Những gì thực sự được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
- Nguồn gốc của các đặc điểm tiến hóa mới.
- Cách sinh vật tương tác và làm thay đổi môi trường.
- Những dạng thừa kế không chỉ dựa trên trình tự gene.
Theo nhóm nghiên cứu, năng lực chủ động sinh học là:
Khả năng một hệ thống sống tham gia vào việc duy trì sự tồn tại, cấu trúc và chức năng của chính mình bằng cách điều chỉnh hoạt động để phản ứng với những điều kiện mà nó gặp phải.
Định nghĩa này không đòi hỏi sinh vật phải suy nghĩ như con người.
Nó chỉ nhấn mạnh rằng sinh vật không hoàn toàn thụ động trước môi trường.
Sinh vật không chỉ thích nghi mà còn thay đổi môi trường
Nhà triết học Álvaro Moreno tại Đại học Basque Country ở Tây Ban Nha cho rằng sinh vật không chỉ phát hiện và phản ứng với những biến đổi bên ngoài.
Chúng còn có khả năng làm thay đổi chính các điều kiện ấy.
Một con vật có thể di chuyển sang nơi khác. Một loài cây có thể biến đổi đất xung quanh. Một đàn hải ly xây đập và làm thay đổi toàn bộ dòng chảy. Vi sinh vật có thể biến đổi thành phần hóa học của môi trường sống.
Ngay cả Charles Darwin cũng nhận ra vai trò này của sinh vật.
Vì thế, thừa nhận năng lực chủ động không nhất thiết là sự phủ nhận học thuyết Darwin.
Nhà động vật học người Pháp Jean-Baptiste Lamarck còn đi xa hơn khi cho rằng bản chất của sự sống là khả năng sáng tạo và hành động.
Lamarck sống trong thời kỳ mà nhiều người tin rằng chỉ Thượng đế mới có năng lực thực sự trong thế giới tự nhiên. Trái lại, ông đặt khả năng tự hoạt động của sinh vật vào trung tâm của lý thuyết về sự sống.
Darwin và Lamarck bất đồng sâu sắc về nguồn gốc của sự biến đổi tiến hóa. Tuy nhiên, cả hai đều nhận thấy sinh vật không đơn thuần là những vật thể bị ngoại lực xô đẩy.
Chúng có thể hành động, lựa chọn và làm thay đổi hoàn cảnh sống của mình.
Lựa chọn của sinh vật có thể tác động ngược lại tiến hóa
Những lựa chọn của sinh vật đôi khi còn làm thay đổi con đường tiến hóa của chính loài đó.
Giả sử một nhóm động vật chuyển sang ăn một loại thực vật mới hoặc di cư đến môi trường sống khác vì xu hướng khám phá.
Không có gene cụ thể nào trực tiếp ra lệnh:
“Hãy đi ăn loại cây mới kia.”
Sinh vật tự thử một hành vi mới.
Nhưng khi chế độ ăn hoặc môi trường thay đổi, chúng phải đối mặt với những áp lực chọn lọc mới. Qua nhiều thế hệ, những đặc điểm giúp chúng khai thác nguồn thức ăn mới hoặc thích nghi với nơi ở mới có thể trở nên phổ biến.
Trong lý thuyết tiến hóa, hiện tượng này đôi khi được gọi là động lực hành vi: Một hành vi mới xuất hiện trước, sau đó tạo điều kiện cho những đặc điểm thích nghi mới tiến hóa.
Nó cũng gần với hiệu ứng Baldwin, được nhà tâm lý học Mark Baldwin mô tả vào thế kỷ 19.
Theo hiệu ứng này, những hành vi không bẩm sinh, bao gồm hành vi được học từ các cá thể khác, có thể tạo ra áp lực chọn lọc mới. Dần dần, các đặc điểm hỗ trợ hành vi ấy có thể được củng cố về mặt di truyền trong quần thể.
Nói cách khác, nếu muốn loại bỏ hoàn toàn năng lực chủ động khỏi tiến hóa, có lẽ chúng ta đã quá muộn.
Các lý thuyết tiến hóa hiện đại vốn đã thừa nhận rằng hành vi của sinh vật có thể góp phần định hướng quá trình chọn lọc.
Tại sao cần thêm một thuật ngữ mới?
Dù vậy, các nhà phê bình vẫn đặt câu hỏi hợp lý: Tại sao phải gọi những hiện tượng đó là “năng lực chủ động”?
Hành vi của sinh vật vốn đã được nghiên cứu từ nhiều góc độ khác nhau.
Các nhà thần kinh học nghiên cứu mạng lưới ra quyết định trong não. Các nhà lý sinh tìm hiểu con đường phân tử giúp vi khuẩn phản ứng với nhiệt độ hoặc nồng độ chất dinh dưỡng. Các nhà nghiên cứu hành vi động vật khảo sát trí nhớ, học tập và cơ chế nhận thức.
Nếu những ngành khoa học này đã cung cấp lời giải thích cụ thể, tại sao phải thêm một nhãn khái quát có nguy cơ khiến vấn đề trở nên mơ hồ?
DiFrisco cho rằng nhiều nghiên cứu về năng lực chủ động dựa vào sự nhập nhằng của thuật ngữ. Nó dễ khiến người đọc tưởng rằng những sinh vật đơn giản sở hữu các quá trình nhận thức cao cấp hơn mức thực tế.
Ngoài ra còn có nguy cơ lập luận vòng tròn.
Nếu nói một sinh vật thực hiện hành động vì hành động ấy phục vụ mục tiêu của nó, rồi lại giải thích hành vi bằng câu: “Nó làm vậy vì có năng lực chủ động”, chúng ta chưa thực sự giải thích được gì.
Khái niệm này chỉ đổi tên cho hiện tượng cần nghiên cứu.
Sultan và các đồng nghiệp không đồng ý rằng năng lực chủ động phải được sử dụng theo cách đơn giản như vậy. Nhưng cuộc tranh luận vẫn xoay quanh một vấn đề quan trọng:
Nguyên nhân thực sự của hành động nằm ở đâu?
Năng lực chủ động có phải một nguyên nhân độc lập?
Hay nó chỉ là thuật ngữ cấp cao dùng để gom nhiều cơ chế cụ thể lại với nhau?
Con thỏ thực sự đang cố chạy thoát
Theo DiFrisco, việc nói sinh vật “đưa ra quyết định” chỉ là cách diễn đạt thuận tiện và ngắn gọn.
Thực chất, hành vi được tạo ra bởi một hệ thống cơ chế hoạt động ở nhiều cấp độ, từ phân tử, tế bào và mạng thần kinh đến toàn bộ cơ thể.
Hệ thống ấy hoàn toàn có thể xử lý bối cảnh, thông tin mâu thuẫn và những tình huống bất ngờ mà không cần giả định có một chủ thể độc lập đứng phía sau.
Tuy nhiên, vẫn có một điểm khó bỏ qua: Hành động của sinh vật dường như được chi phối bởi lý do và mục tiêu.
Con thỏ thực sự đang cố chạy khỏi con cáo.
Nó không chỉ trông giống như đang chạy thoát.
Trước khi con cáo xuất hiện, con thỏ chưa có mục tiêu cụ thể ấy. Có thể nó chỉ đang tìm thức ăn và quan sát xung quanh để đề phòng nguy hiểm.
Khi tình huống thay đổi, một mục tiêu mới xuất hiện: tránh bị bắt.
Khả năng “cố gắng làm một điều gì đó” dường như là một phần căn bản của sự sống.
Tiến hóa không chỉ tạo ra những vật thể tồn tại.
Nó tạo ra những thực thể biết cố gắng duy trì sự tồn tại của mình.
Một lý thuyết khoa học về năng lực chủ động
Có lẽ cách tốt nhất để làm rõ cuộc tranh luận là hỏi:
Khái niệm năng lực chủ động đem lại điều gì mà các khái niệm hiện có chưa cung cấp được?
Kevin Mitchell cho rằng đây là câu hỏi then chốt.
Nếu năng lực chủ động muốn trở thành một khái niệm khoa học, thay vì chỉ là một lập trường triết học, nó cần được “tự nhiên hóa”.
Điều đó có nghĩa là chúng ta cần xây dựng một lý thuyết có thể liên kết năng lực chủ động với những quá trình vật lý, sinh học và thần kinh có thể quan sát, đo lường và kiểm chứng.
Hiện nay, một lý thuyết hoàn chỉnh như vậy chưa thực sự tồn tại.
Tuy nhiên, có thể xác định những câu hỏi mà nó phải trả lời:
- Sinh vật xác định mục tiêu bằng cách nào?
- Mục tiêu được biểu diễn ra sao trong hệ phân tử hoặc mạng thần kinh?
- Sinh vật kết hợp thông tin bên ngoài với trạng thái bên trong cơ thể như thế nào?
- Quá trình ra quyết định diễn ra bằng cơ chế nào?
- Có thể đo được một thực thể có bao nhiêu năng lực chủ động không?
- Những dạng năng lực chủ động khác nhau có thể được phân loại như thế nào?
Nhà nghiên cứu Henry Potter cho rằng bước quan trọng nhất là phát triển các chỉ số thực nghiệm để đo những chiều khác nhau của năng lực chủ động.
Khi có thể đo lường, so sánh và đưa ra dự đoán, khái niệm này mới có cơ hội trở thành công cụ khoa học thực sự.
Một chủ thể cần có cấu trúc như thế nào?
Một số nhà nghiên cứu cho rằng để trở thành một chủ thể, hệ thống sống cần có cách tổ chức nội tại đặc biệt.
Nó phải liên kết được:
- Cảm giác.
- Nhu cầu.
- Xử lý thông tin.
- Ra quyết định.
- Hành động.
- Phản hồi từ kết quả của hành động.
Moreno cho rằng cấu trúc này bao gồm những vòng phản hồi không chỉ giúp sinh vật thích nghi với môi trường mà còn cho phép nó thay đổi môi trường.
Một ví dụ đơn giản là di chuyển.
Thay vì chỉ điều chỉnh cơ thể để chịu đựng điều kiện hiện tại, một sinh vật có thể rời khỏi nơi đó và tìm một môi trường phù hợp hơn.
Nhà sinh học lý thuyết Stuart Kauffman sử dụng khái niệm sự khép kín về tổ chức.
Trong một hệ sống, các bộ phận hỗ trợ lẫn nhau để duy trì toàn bộ hệ thống. Mỗi thành phần góp phần bảo đảm chức năng của những thành phần khác.
Chính cấu trúc tự duy trì ấy có thể trao cho toàn bộ hệ thống một dạng “quyền lực nhân quả”.
Sinh vật không còn chỉ là phương tiện thụ động chịu sự điều khiển của các nguyên nhân ở cấp thấp hơn. Nó có thể hành động vì lợi ích của chính toàn thể cơ thể.
Trong khi đó, nhà thần kinh học Karl Friston cho rằng năng lực chủ động xuất hiện ở những thực thể có thể dự đoán kết quả của hành động.
Hệ thống hình thành một dự đoán, hành động, sau đó so sánh kết quả thực tế với điều đã dự kiến. Nếu có sai lệch, nó sẽ điều chỉnh hành vi để thu hẹp khoảng cách.
Quá trình này không nhất thiết đòi hỏi ý thức.
Một sinh vật không cần phải tự nói với mình rằng: “Kết quả vừa rồi khác với dự đoán.”
Nó chỉ cần có một cấu trúc cho phép phát hiện sai lệch và điều chỉnh.
Từ tế bào đến trí tuệ nhân tạo
Ở mức độ lý thuyết, những ý tưởng này có thể nghe khá trừu tượng và xa rời sinh học thực nghiệm.
Tuy nhiên, có lý do để lạc quan rằng chúng có thể được kết nối với các cơ chế thực tế.
Có lẽ không phải ngẫu nhiên khi những sinh vật dường như thể hiện năng lực chủ động cao hơn cũng sở hữu các hệ thống phân tử và thần kinh linh hoạt hơn, cho phép thông tin từ bối cảnh bên ngoài ảnh hưởng mạnh hơn đến hành vi.
Nếu hiểu rõ điều gì tạo nên một chủ thể, chúng ta có thể giải thích được cách những mục tiêu tập thể xuất hiện.
Đây là điều đã xảy ra khi các sinh vật đa bào đầu tiên hình thành. Nhiều tế bào riêng lẻ phải phối hợp với nhau để phục vụ sự tồn tại của toàn cơ thể.
Khái niệm này cũng có thể giúp chúng ta hiểu bệnh ung thư.
Ung thư có thể được xem như sự tan vỡ của mục tiêu tập thể. Một số tế bào ngừng hoạt động vì lợi ích của cơ thể và quay sang tăng sinh cho lợi ích cục bộ của riêng chúng.
Một lý thuyết về năng lực chủ động còn có thể làm rõ điều gì cần thiết để tạo ra những tác nhân nhân tạo thực sự.
Các hệ thống máy tính hiện nay chủ yếu thực hiện mục tiêu do con người đặt ra. Ngay cả khi chúng có khả năng học hỏi và thích nghi, mục đích cuối cùng vẫn được thiết kế từ bên ngoài.
Một tác nhân nhân tạo thực sự sẽ không chỉ biết tối ưu hóa mục tiêu được giao.
Nó phải có khả năng tự hình thành mục tiêu của mình.
Nếu một ngày nào đó con người tạo ra được những cỗ máy như vậy, chúng ta sẽ cần hiểu rõ cả lợi ích lẫn nguy cơ mà chúng có thể mang lại.
Điều khiến sự sống trở nên đặc biệt
Có lẽ lập luận hấp dẫn nhất cho việc nghiên cứu năng lực chủ động là nó có thể giúp chúng ta hiểu điều gì khiến sự sống thực sự khác biệt.
Không chỉ riêng con người.
Không chỉ những động vật có bộ não lớn.
Mà là sự sống nói chung.
Đá không cố gắng duy trì cấu trúc của mình. Đại dương không tìm kiếm thức ăn. Cơn bão không lựa chọn môi trường thuận lợi hơn để sinh sản.
Sinh vật thì có thể cảm nhận điều kiện xung quanh, điều chỉnh hoạt động, tìm kiếm nguồn lực, tránh nguy hiểm, sửa chữa cơ thể và thay đổi môi trường.
Chúng không chỉ bị thế giới tác động. Chúng cũng tác động trở lại thế giới.
Qua hàng tỷ năm, vô số sinh vật đã cùng nhau biến đổi khí quyển, đại dương, đất đai và toàn bộ bề mặt Trái Đất. Tác động ấy mạnh đến mức một tàu vũ trụ bay ngang qua hành tinh cũng có thể nhận ra dấu vết của sự sống.
Có thể khái niệm năng lực chủ động vẫn còn mơ hồ. Có thể nó chưa tạo ra được một chương trình nghiên cứu hoàn chỉnh. Và cũng có thể một số cách sử dụng thuật ngữ này đang giải thích quá ít hoặc ám chỉ quá nhiều.
Nhưng câu hỏi mà nó đặt ra vẫn rất đáng quan tâm:
Liệu sự sống chỉ là một hệ thống vật chất phức tạp bị các lực bên ngoài điều khiển, hay đó là một dạng vật chất đặc biệt có khả năng tự đặt ra mục tiêu và tham gia vào việc định hình số phận của chính mình?
Câu trả lời có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn không chỉ về sinh học, tiến hóa và ý thức, mà còn về vị trí đặc biệt của sự sống trong vũ trụ.
